Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
diffusion pump


noun
vacuum pump used to obtain a high vacuum
Syn:
condensation pump
Hypernyms:
air pump, vacuum pump


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.